Bản dịch của từ 相谤 trong tiếng Việt

相谤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相谤 (Động từ)

xiāng bàng
01

Lẫn nhau bôi nhọ, nói xấu nhau (互相诽谤)

互相诽谤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相谤

xiāng

bàng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
谤书
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép