Bản dịch của từ 相轧 trong tiếng Việt

相轧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相轧 (Động từ)

xiāng zhá
01

Đè nén lẫn nhau; cùng nhau ép chèn (ví dụ: hai vật/đám đông tương tác và ép vào nhau)

2.互相挤压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lẫn nhau tranh chấp, cạnh tranh quyết liệt dẫn đến triệt tiêu (tổn hại lẫn nhau)

1.互相倾轧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相轧

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép