Bản dịch của từ 相违 trong tiếng Việt

相违

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相违 (Động từ)

xiāng wéi
01

Mâu thuẫn với (một ý tưởng hoặc quan điểm, v.v.)

与(想法或意见等)发生冲突

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trái với (các chỉ tiêu hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập)

背离(既定规范或标准等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相违

xiāng

wéi

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép