Bản dịch của từ 相酬 trong tiếng Việt

相酬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相酬 (Động từ)

xiāng chóu
01

Đáp lại bằng thơ hoặc đối đáp văn chương; hát đối (trong văn học, ca dao) — hành động “hát/viết lại để trả lời” (Hán Việt: tương thù)

1.唱和;酬对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Báo đáp; tạ ơn bằng cách trả ơn hoặc trả lễ (Hán-Việt: tương → tương = nhau, = trả ơn)

2.报答;酬谢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相酬

xiāng

chóu

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép