Bản dịch của từ 相门出相 trong tiếng Việt

相门出相

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相门出相 (Tính từ)

xiāng mén chū xiāng
01

Nhà tướng sinh tướng; con cháu nhà quan sẽ tiếp nối sự nghiệp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相门出相

xiāng

mén

chū

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
门丁
门上
门上人
门下
门下人
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép