Bản dịch của từ 相际 trong tiếng Việt

相际

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相际 (Danh từ)

xiāng jì
01

Mối quan hệ lẫn nhau; quan hệ tương hỗ (hai bên có liên hệ với nhau)

互相关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相际

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
际会风云
际可
际地蟠天
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép