Bản dịch của từ 相饶 trong tiếng Việt

相饶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相饶 (Động từ)

xiāng ráo
01

Tha thứ; khoan dung, bỏ qua lỗi lầm của người khác (Hán-Việt: tương nhiêu/相饒 liên quan đến ‘’ = nhau/đối nhau, ‘’ = tha thứ/khoan dung)

1.饶恕;宽容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng lời dịu dàng an ủi; nói năng khoan dung để xoa dịu (người khác)

2.好言宽慰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相饶

xiāng

ráo

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép