Bản dịch của từ 相骂榜 trong tiếng Việt

相骂榜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相骂榜 (Danh từ)

xiāng mà bàng
01

Danh sách (bảng) những người cùng đỗ tiến sĩ nhưng hay lẫn nhau chửi mắng; tên gọi lịch sử chỉ một 'bảng' trò cãi vã (theo truyền thuyết văn học thời Ngũ Đại).

五代卢损等五人同时进士及第,常互相诟骂,时人因称该榜为“相骂榜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相骂榜

xiāng

bǎng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
榜上无名
榜书
榜人
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép