Bản dịch của từ 盹 trong tiếng Việt
盹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔn | ㄉㄨㄣˇ | d | un | thanh hỏi |
盹 (Danh từ)
【dǔn】
01
Chợp mắt; ngủ gật; giấc ngủ ngắn
(盹儿) 很短时间的睡眠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dǔn】【ㄉㄨㄣˇ】【TRUÂN】
- Các biến thể:
- 𥇜
- Hình thái radical:
- ⿰,目,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躉
趸
䀮
䀕
䀔
䀖
矖
矅
䁡
䀠
瞍
睧
矔
䀗
姣
枮
祛
孨
𠉆
衁
笈
叟
䧋
昬
紅
䍓
打盹
盹儿
打盹儿
眯盹儿
醒盹儿
冲盹儿
