Bản dịch của từ 盺 trong tiếng Việt
盺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
盺 (Tính từ)
【xīn】
01
Mắt nhìn không rõ, mờ mịt (như khi mắt bị che khuất, không nhìn rõ sự vật)
视不明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vui mừng, thích thú (như khi thấy điều tốt đẹp khiến lòng vui như ‘tân’ trong tiếng Việt)
喜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
