Bản dịch của từ 盻盻 trong tiếng Việt
盻盻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
盻盻 (Động từ)
【xì xì】
01
Nhìn bằng ánh mắt căm ghét; nhìn giận dữ (căm cố, oán hận trong ánh mắt)
2.恨视貌;怒视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chăm chỉ vất vả, lao động liên tục không nghỉ (bộ dạng miêu tả người cực kỳ cần mẫn hoặc mắt nhìn gớm ghét theo cách than phiền)
1.勤苦不休息貌。《孟子.滕文公上》:“为民父母,使民盻盻然,将终岁勤动,不得以养其父母。”赵岐注:“盻盻,勤苦不休息之貌。”一说,恨视貌。参阅宋朱熹集注。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盻盻
xì
盻
Các từ liên quan
盻瞪
