Bản dịch của từ 盼倩 trong tiếng Việt

盼倩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

盼倩 (Tính từ)

pàn qiàn
01

Chờ mong, trông ngóng (chủ yếu là văn ngôn; 盼亦作”,倩有托 nhờ ý nghĩa cổ)

1.亦作“盻倩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

形容女子顾盼回眸时的美丽神态巧笑流盼目光明净气质动人可联想汉越”=漂亮、“”=顾盼

2.《诗.卫风.硕人》:“巧笑倩兮,美目盼兮。”朱熹集传:“倩,口辅之美也;盼,黑白分明也。”后以“盼倩”形容女子顾盼时的美丽姿态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盼倩

pàn

qiàn

Các từ liên quan

盼刀
盼切
盼头
盼念
盼恋
倩丽
倩人
倩人捉刀
倩代
倩俊
盼
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
𥌊, 聁
Hình thái radical:
⿰,目,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép