Bản dịch của từ 盼头 trong tiếng Việt

盼头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

盼头 (Danh từ)

pàn tou
01

Triển vọng; hi vọng; hứa hẹn

指实现愿望的可能性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盼头

pàn

tou

Các từ liên quan

盼倩
盼刀
盼切
盼念
盼恋
头一无二
头七
头上
头上安头
盼
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
𥌊, 聁
Hình thái radical:
⿰,目,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép