Bản dịch của từ 盼母师贵 trong tiếng Việt
盼母师贵
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
盼母师贵 (Thành ngữ)
【pàn mǔ shī guì】
01
Mong như mong mẹ đi chợ về
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盼母师贵
pàn
盼
mǔ
母
shī
师
guì
贵
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 𥌊, 聁
- Hình thái radical:
- ⿰,目,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳪
拌
䃲
䙪
頖
䏒
鋬
襻
溿
沜
牉
聁
瞲
着
眇
睮
瞔
䀤
䁞
䁑
䀢
䁆
䁡
相
修
䑢
洊
鿒
怨
郤
䖟
𠒎
胒
珌
怸
栄
盼望
期盼
盼头
企盼
祈盼
盼复
渴盼
顾盼
切盼
翘盼
