Bản dịch của từ 盼盼女 trong tiếng Việt

盼盼女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

盼盼女 (Danh từ)

pàn pàn nǚ
01

Tên một kỹ nữ thời Đường (gốc là Đường nhạc sĩ/ca kỹ Quan 盼盼); về sau dùng để chỉ hát xướng, ca kỹ hoặc kỹ nữ

原指唐妓关盼盼。借指歌妓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盼盼女

pàn

pàn

Các từ liên quan

盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
盼
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
𥌊, 聁
Hình thái radical:
⿰,目,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép