Bản dịch của từ 盼瞩 trong tiếng Việt
盼瞩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
盼瞩 (Danh từ)
【pàn zhǔ】
01
Ánh mắt xoay chuyển, ánh nhìn luân phiên (dành cho diễn tả những tia mắt thay đổi, dõi theo)
流转的目光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盼瞩
pàn
盼
zhǔ
瞩
Các từ liên quan
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
瞩望
瞩目
瞩盼
瞩视
瞩览
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 𥌊, 聁
- Hình thái radical:
- ⿰,目,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳪
拌
䃲
䙪
頖
䏒
鋬
襻
溿
沜
牉
聁
瞲
着
眇
睮
瞔
䀤
䁞
䁑
䀢
䁆
䁡
相
修
䑢
洊
鿒
怨
郤
䖟
𠒎
胒
珌
怸
栄
盼望
期盼
盼头
企盼
祈盼
盼复
渴盼
顾盼
切盼
翘盼
