Bản dịch của từ 盼顾 trong tiếng Việt
盼顾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
盼顾 (Động từ)
【pàn gù】
01
Quang trọng, để ý và chăm sóc (thường nói về sự chú ý, săn sóc của người lớn đối với người khác)
1.看重,眷顾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn quanh, liếc nhìn bốn phía (tương tự “顾盼”) — mắt quay sang các hướng để张望
2.犹顾盼。向四周张望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盼顾
pàn
盼
gù
顾
Các từ liên quan
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 𥌊, 聁
- Hình thái radical:
- ⿰,目,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳪
拌
䃲
䙪
頖
䏒
鋬
襻
溿
沜
牉
聁
瞲
着
眇
睮
瞔
䀤
䁞
䁑
䀢
䁆
䁡
相
修
䑢
洊
鿒
怨
郤
䖟
𠒎
胒
珌
怸
栄
盼望
期盼
盼头
企盼
祈盼
盼复
渴盼
顾盼
切盼
翘盼
