Bản dịch của từ 盽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

fēng
01

Giống chữ “”, nghĩa là nhìn kỹ, quan sát cẩn thận (như người phông mắt dò xét).

同“䀱”。察视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn với ánh mắt ác ý, như ánh mắt phông phóng, xấu xa.

邪视。

Ví dụ
盽
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép