Bản dịch của từ 盾 trong tiếng Việt
盾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
盾 (Danh từ)
【dùn】
01
Cái thuẫn; lá chắn; cái khiên; cái mộc
盾牌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam)
越南的本位货币
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【THUẪN】
- Các biến thể:
- 楯, 𠩮, 𥍿
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,⿱,十,目
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庉
燉
憞
楯
伅
鈍
沌
㬿
忳
遯
頓
炖
䁪
瞌
矅
睫
䀟
䁨
睯
盺
䁮
眕
眡
䀬
恄
勄
疦
庠
挌
浂
芔
㶲
哖
斾
䊹
衂
矛盾
后盾
茅盾
盾牌
谭盾
越南盾
闹矛盾
矛盾律
印尼盾
盾牌座
