Bản dịch của từ 盿 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

mín
01

Nhìn chăm chú, dáng vẻ nhìn kỹ (giống như 'mấn' mắt để xem rõ)

看的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

盿
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MẤN】
Các biến thể:
䁕, 盷, 𥄐, 𪾠
Hình thái radical:
⿰,目,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép