ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眀
Bảng phân tích âm vị 眀
Míng
Nhìn, quan sát rõ ràng (như mắt sáng thấy rõ)
视。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giống chữ “明” nghĩa là sáng, rõ ràng
同“明”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép