Bản dịch của từ 眀叡 trong tiếng Việt
眀叡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
眀叡 (Tính từ)
【míng ruì】
01
Thông minh, sáng suốt; trí tuệ uyên bác (chỉ sự minh mẫn, sáng suốt của người hoặc tinh thần).
聪明智慧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眀叡
míng
眀
ruì
叡
Các từ liên quan
眀德
眀眀
叡作
叡典
叡后
叡哲
叡喆
