Bản dịch của từ 眀眀 trong tiếng Việt
眀眀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
眀眀 (Động từ)
【míng míng】
01
(Cổ) Diễn tả sự hiền triết và phân biệt đúng sai; có thể hiểu là “khôn ngoan và hiền triết” (thường dùng trong văn viết ca ngợi hoàng đế)
1.古代歌颂帝王用语。谓圣明聪察。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cố gắng; nỗ lực (làm việc chăm chỉ, siêng năng)
2.犹黾黾。勉力;努力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眀眀
míng
眀
Các từ liên quan
眀叡
眀德
