Bản dịch của từ 省事三 trong tiếng Việt

省事三

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省事三 (Danh từ)

shěng shì sān
01

Cây sen/ củ sen (tên khác của ) — phần rễ thân cây sen dùng làm thực phẩm

藕的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省事三

shěng

shì

sān

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事宁人
省亲
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép