Bản dịch của từ 省内 trong tiếng Việt

省内

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省内 (Danh từ)

shěng nèi
01

Trong cung, trong khu vực cấm của triều đình (tức 'nội cung')

1.宫禁之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vay dùng để chỉ hoàng đế hoặc hoàng đế (cách sử dụng trong sách cổ)

2.借指天子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省内

shěng

nèi

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép