Bản dịch của từ 省军区 trong tiếng Việt
省军区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
省军区 (Danh từ)
【shěng jūn qū】
01
Đơn vị quân sự cấp tỉnh; khu vực quân sự được phân theo tỉnh/đặc khu, phụ trách nghĩa vụ quân sự, dân quân và an ninh địa phương
按国家最高一级地方行政区域划分的军事区域。有的国家也指在该级军事区域所设立的军队一级组织。中国的省军区按省、自治区设置,隶属于军区,同时是省、自治区党委的军事工作部门和政府的兵役工作机构。主要负责辖区内民兵、兵役等军事工作和省、自治区首府的警备。有的还担负边防、海防守备任务。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省军区
shěng
省
jūn
军
qū
区
Các từ liên quan
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
区中
区中学
区中缘
区位
- Bính âm:
- 【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
- Hình thái radical:
- ⿱,少,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼳
䚇
㮐
㾪
眚
偗
㗂
渻
䁞
䪿
㨘
㝭
䋲
睲
醒
㮐
擤
䳙
睯
瞾
矗
䁁
眥
瞎
瞶
䀜
睫
瞀
䁈
睸
巺
奒
烂
挞
巻
洴
虸
俀
䣥
㳱
柆
㶱
节省
省略
省钱
省得
省心
省事
省份
省会
省力
省去
反省
自省
省亲
省察
内省
省悟
深省
归省
省墓
不省
