Bản dịch của từ 省功 trong tiếng Việt

省功

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省功 (Động từ)

shěng gōng
01

Kiểm tra công việc trang trại; ra ruộng kiểm tra công việc đồng áng, công việc đồng áng (tương tự như kiểm tra, thanh tra ruộng)

视察农事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省功

shěng

gōng

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
功不唐捐
功不补患
功业
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép