Bản dịch của từ 省头草 trong tiếng Việt

省头草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省头草 (Danh từ)

shěng tóu cǎo
01

Tên một loài lan cỏ (lan dại); cũng gọi là tên gọi dân gian của một loại lan nhỏ

兰草的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省头草

shěng

tóu

cǎo

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
头一无二
头七
头上
头上安头
草上霜
草上飞
草丛
草人
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép