Bản dịch của từ 省头香 trong tiếng Việt

省头香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省头香 (Danh từ)

shěng tóu xiāng
01

Tên khác của cây/thuốc thịt xuyên (香附子),là một vị thuốc nam/đông y (củ, rễ có mùi thơm) dùng trong y học cổ truyền.

香附子的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省头香

shěng

tóu

xiāng

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
头一无二
头七
头上
头上安头
香丝
香严
香串
香乳
香云
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép