Bản dịch của từ 省宪 trong tiếng Việt

省宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省宪 (Danh từ)

shěng xiàn
01

各行省的行政長官省長巡撫等),負責省級行政司法與軍務的官員古代官職

各行省的行政长官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省宪

shěng

xiàn

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép