Bản dịch của từ 省愆居 trong tiếng Việt
省愆居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
省愆居 (Danh từ)
【shěng qiān jū】
01
Một loại kiến trúc trong cung triều nhà Minh; phòng/điện nơi Hoàng đế ở lại để nghỉ ngơi và tổ chức buổi “sửa lại” khi có tai biến (nơi tạm thời xử lý công việc triều chính khi xảy ra biến cố).
明代宫中的建筑。遇灾变时皇帝在此修省。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省愆居
shěng
省
qiān
愆
jū
居
Các từ liên quan
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
- Hình thái radical:
- ⿱,少,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼳
䚇
㮐
㾪
眚
偗
㗂
渻
䁞
䪿
㨘
㝭
䋲
睲
醒
㮐
擤
䳙
睯
瞾
矗
䁁
眥
瞎
瞶
䀜
睫
瞀
䁈
睸
巺
奒
烂
挞
巻
洴
虸
俀
䣥
㳱
柆
㶱
节省
省略
省钱
省得
省心
省事
省份
省会
省力
省去
反省
自省
省亲
省察
内省
省悟
深省
归省
省墓
不省
