Bản dịch của từ 省方 trong tiếng Việt

省方

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省方 (Động từ)

xǐng fāng
01

Tuần tra, đi tuần khắp bốn phương; thị sát các nơi

巡视四方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省方

shěng

fāng

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
方丈
方丈室
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép