Bản dịch của từ 省诗 trong tiếng Việt

省诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省诗 (Danh từ)

shěng shī
01

Một loại thơ liên quan đến việc '省题诗' (xem mục '省题诗') — thường là thơ đặt để hoặc đề mục ngắn; ghi chú: thuật ngữ văn học, ít gặp

见“省题诗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省诗

shěng

shī

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép