Bản dịch của từ 省辖市 trong tiếng Việt

省辖市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省辖市 (Từ chỉ nơi chốn)

shěng xiá shì
01

Thành phố trực thuộc tỉnh

省级管理的城市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省辖市

shěng

xiá

shì

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
市丈
市不豫贾
市丝
市两
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép