Bản dịch của từ 省铨 trong tiếng Việt

省铨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省铨 (Danh từ)

shěng quán
01

Chức quan phụ trách xét duyệt, thẩm định nhân sự hành tỉnh (thời Nguyên); bộ máy phân xử công việc quan lại ở hành tỉnh

元代官制,由行省铨叙官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省铨

shěng

quán

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép