Bản dịch của từ 省闱 trong tiếng Việt

省闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省闱 (Danh từ)

shěng wéi
01

Triều đình, bên trong cung (ở trong nội điện, nơi vua và hoàng gia ở)

1.宫中;禁中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ, cơ quan hành chính trung ương (cổ): nơi quản lý công vụ trung ương; nghĩa cũ chỉ các xưởng, phủ quan lại (Hán Việt: tỉnh/thuỵ).

2.指中央行政官署。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kỳ thi tiến sĩ thời Tống (do尚书省或礼部主持) hoặc kỳ thi do các tỉnh, hành tổ chức (xã hội cũ) — tức là 'khoa thi, trường thi' (cùng nghĩa với 礼闱乡闱)

3.唐宋时试进士由尚书省礼部主持,故称。又称礼闱。元以后,称各行省主持的考试,中式者为举人。又称乡闱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省闱

shěng

wéi

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép