Bản dịch của từ 省阁 trong tiếng Việt

省阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

省阁 (Danh từ)

shěng gé
01

Một cách viết cổ/biệt dụng của “省合” (thuộc thuật ngữ hành chính/ghi chép: hợp lại, thu gọn hoặc tờ ghi tóm tắt); ít dùng, mang nghĩa hợp lại/ghi tóm tắt

1.亦作“省合”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa cung điện; cửa đình (cổng trong cung điện xưa)

2.宫门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trung ương cơ quan; bộ máy trung ương (chỉ cơ quan quyền lực hoặc phòng ban then chốt)

3.指中枢机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 省阁

shěng

Các từ liên quan

省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
阁下
阁僚
省
Bính âm:
【xǐng】【ㄕㄥˇ, ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㗂, 䁞, 䚇, 渻, 眚, 省, 𡞞, 𡨽, 𡮀, 𥄾, 𥅱, 𨵥
Hình thái radical:
⿱,少,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép