Bản dịch của từ 眂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nhìn, xem) – dễ nhớ như khi bạn “thị” sát, nhìn kỹ một vật.

同“视”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

眂
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𥄆, 𥄇, 視
Hình thái radical:
⿰,目,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép