Bản dịch của từ 眃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yún
01

(〔(xuàn)~〕) mắt mờ, tầm nhìn lẫn lộn như khi bị hoa mắt chóng mặt (giống như 'xuân' nhưng là 'vân' để nhớ dễ hơn).

〔眩(xuàn)~〕视线模糊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

眃
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,目,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép