Bản dịch của từ 眆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

fǎng
01

Giống như “仿”, nghĩa là mờ nhạt, không rõ ràng (như hình ảnh phỏng theo nhưng không sắc nét).

同“仿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

眆
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
仿, 眪
Hình thái radical:
⿰,目,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép