Bản dịch của từ 眇丈夫 trong tiếng Việt

眇丈夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇丈夫 (Danh từ)

miǎo zhàng fū
01

Kẻ nông cạn, đàn ông tầm thường/ki bo về tầm nhìn và chí khí (từ cổ; = 小丈夫)

犹言小丈夫。指见识短浅的男子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇丈夫

miǎo

zhàng

Các từ liên quan

眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
眇劲
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép