Bản dịch của từ 眇冥 trong tiếng Việt
眇冥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
眇冥 (Động từ)
【miǎo míng】
01
Sâu thẳm, tối tăm, u uẩn khó sáng tỏ (mô tả địa thế thấp, ngập trũng hoặc cảnh vật u tối)
1.谓川流卑伏,幽暗难晓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Qua đời; mất (chỉ sự chết, yểu tử hoặc đã dài lâu từ trần)
2.长逝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇冥
miǎo
眇
míng
冥
Các từ liên quan
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冲
眇劲
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
- Các biến thể:
- 妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
- Hình thái radical:
- ⿰,目,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淼
邈
仯
䏚
䅺
藐
渺
缈
秒
杪
篎
劰
瞂
眠
䀓
䂁
䁌
睺
睝
𥉉
睼
䁝
眦
眎
䀝
畍
㽹
𠔒
砓
庭
壴
浄
饹
砛
尜
轺
眇眇
幽眇
眇乎小哉
