Bản dịch của từ 眇劲 trong tiếng Việt

眇劲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇劲 (Tính từ)

miǎo jìn
01

Nhỏ nhắn nhưng nhẹ nhàng, nhanh nhẹn và có lực; thanh thoát, mạnh mẽ trong động tác

轻捷有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇劲

miǎo

jìn

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép