Bản dịch của từ 眇小 trong tiếng Việt

眇小

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇小 (Tính từ)

miáo xiǎo
01

Nhỏ bé, ốm yếu; dáng vẻ thấp và mảnh khảnh (Hán‑Việt: miểu tiểu liên hệ nghĩa nhỏ)

1.指形貌矮小瘦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rất nhỏ, vi mô; tầm thường, hèn mọn (cảm giác rất nhỏ bé, sao chép Hán Việt: 'miểu tiểu')

2.微小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bé nhỏ, tầm thường; chỉ vị thế hoặc tầm quan trọng rất thấp (Hán-Việt: miêu tiểu — nhỏ bé, hèn mọn).

3.指地位低微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhỏ bé, tầm thường; yếu đi, giảm sút (ít gặp trong nghĩa 'giảm' theo chữ liệu)

4.减弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇小

miǎo

xiǎo

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép