Bản dịch của từ 眇微 trong tiếng Việt
眇微
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
眇微 (Tính từ)
【miǎo wēi】
01
Nhỏ bé, rất tinh vi/không đáng kể; chỉ những sự vật, sự việc cực kỳ nhỏ nhặt, vi tế (Hán-Việt: miêu vi/miểu vi -> 眇微)
1.指细微的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khiêm nhường, thấp hèn; trạng thái hoặc trạng thái thấp, không đáng kể (được viết một phần)
2.卑贱,低微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇微
miǎo
眇
wēi
微
Các từ liên quan
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
- Các biến thể:
- 妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
- Hình thái radical:
- ⿰,目,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淼
邈
仯
䏚
䅺
藐
渺
缈
秒
杪
篎
劰
瞂
眠
䀓
䂁
䁌
睺
睝
𥉉
睼
䁝
眦
眎
䀝
畍
㽹
𠔒
砓
庭
壴
浄
饹
砛
尜
轺
眇眇
幽眇
眇乎小哉
