Bản dịch của từ 眇志 trong tiếng Việt

眇志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇志 (Danh từ)

miǎo zhì
01

Tinh thần, chí khí cao xa; chí lớn, khí cao thượng

高远的志节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇志

miǎo

zhì

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
志业
志义
志乘
志乡
志书
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép