Bản dịch của từ 眇恠 trong tiếng Việt

眇恠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇恠 (Danh từ)

miǎo guài
01

Kỳ quái, huyền ảo; những sự vật hoặc sự việc huyền bí, quái lạ (Hán Việt: 眇恠 có sắc nghĩa ‘kì’ và ‘quái’)

犹玄怪。指玄妙怪异的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇恠

miǎo

guài

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép