Bản dịch của từ 眇指 trong tiếng Việt
眇指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
眇指 (Danh từ)
【miáo zhǐ】
01
Tâm ý tinh vi, chỗ ý nghĩa sâu sắc, tinh tế (mưu kế/ý tứ rất tinh diệu)
精妙深微的旨意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇指
miǎo
眇
zhǐ
指
Các từ liên quan
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
- Các biến thể:
- 妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
- Hình thái radical:
- ⿰,目,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淼
邈
仯
䏚
䅺
藐
渺
缈
秒
杪
篎
劰
瞂
眠
䀓
䂁
䁌
睺
睝
𥉉
睼
䁝
眦
眎
䀝
畍
㽹
𠔒
砓
庭
壴
浄
饹
砛
尜
轺
眇眇
幽眇
眇乎小哉
