Bản dịch của từ 眇漠 trong tiếng Việt

眇漠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇漠 (Tính từ)

miǎo mò
01

Mơ hồ, xa vời; hẻo lánh, hoang vắng (cảm giác xa cách, mờ mịt)

犹渺茫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇漠

miǎo

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép