Bản dịch của từ 眇生 trong tiếng Việt

眇生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇生 (Danh từ)

miǎo shēng
01

Một cá thể nhỏ bé và tầm thường trong số mọi sinh vật sống; một sinh vật nhỏ bé (thường có lòng trắc ẩn hoặc tự ti)

渺小的芸芸众生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇生

miǎo

shēng

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
生一
生三
生上起下
生不逢场
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép